Cách tính định mức vải thun may áo theo size, khổ vải và tỷ lệ hao hụt

Vải thun may theo Size

Tính đúng định mức vải thun may áo giúp xưởng dự toán chi phí chính xác, hạn chế thiếu vải giữa đơn hàng và tránh tồn kho quá nhiều sau khi sản xuất. Đây cũng là cơ sở để xưởng báo giá áo, đặt số lượng vải và xây dựng kế hoạch cắt may phù hợp.

Tuy nhiên, không có một định mức duy nhất áp dụng cho mọi loại áo. Lượng vải sử dụng còn phụ thuộc vào size, kiểu dáng, khổ vải, định lượng GSM, độ co rút, cách giác sơ đồ và yêu cầu canh sọc hoặc canh họa tiết.

Bài viết này hướng dẫn cách tính định mức cho áo cổ tròn, áo polo và áo đồng phục, kèm bảng số liệu tham khảo dành cho xưởng may.

Định mức vải thun là gì?

Định mức vải thun là lượng vải dự kiến cần sử dụng để hoàn thành một sản phẩm may. Định mức có thể được tính theo:

  • Mét vải trên một sản phẩm.
  • Kilogram vải trên một sản phẩm.
  • Số sản phẩm có thể cắt được từ một kilogram vải.
  • Tổng lượng vải cần đặt cho toàn bộ đơn hàng.

Định mức sản xuất thực tế không chỉ bao gồm phần vải tạo thành chiếc áo mà còn phải tính thêm phần hao hụt khi trải vải, giác sơ đồ, cắt, loại bỏ đầu cây, xử lý lỗi mặt vải và bù độ co sau khi giặt.

Công thức tổng quát:

Tổng lượng vải cần đặt = định mức một sản phẩm × số lượng sản phẩm × (1 + tỷ lệ hao hụt)

Ví dụ, một chiếc áo cần 0,82 mét vải và đơn hàng có 100 chiếc. Nếu dự trù hao hụt 5%, tổng lượng vải cần đặt là:

0,82 × 100 × 1,05 = 86,1 mét

Xưởng có thể làm tròn lên 87 mét để có khoảng dự phòng an toàn.

Vải thun may theo Size

Vì sao cần tính định mức trước khi đặt vải?

Nếu đặt thiếu vải, xưởng có thể phải mua bổ sung ở một lô nhuộm khác. Hai lô cùng mã màu vẫn có khả năng lệch tông nhẹ, đặc biệt với màu đậm hoặc màu được đặt nhuộm riêng.

Nếu đặt dư quá nhiều, phần vải tồn làm tăng chi phí sản xuất, chiếm diện tích kho và khó sử dụng cho đơn hàng sau.

Việc tính định mức trước giúp xưởng:

  • Dự toán đúng chi phí nguyên liệu.
  • Báo giá thành phẩm sát thực tế hơn.
  • Hạn chế thiếu hoặc dư vải.
  • Phân bổ vải hợp lý theo từng size.
  • Kiểm soát hao hụt trong khâu cắt.
  • Chủ động đặt bo cổ, bo tay và vải phối.
  • Giảm nguy cơ phải mua bổ sung khác lô màu.

Trước khi chốt chất liệu, xưởng có thể tham khảo thêm 7 mẹo chọn vải thun theo kinh nghiệm thực tế để kiểm tra thành phần, độ co giãn, độ bền màu và khả năng phù hợp với mẫu áo.

Những yếu tố ảnh hưởng đến định mức vải thun

1. Size áo

Size càng lớn thì diện tích thân trước, thân sau và tay áo càng tăng. Vì vậy, không nên dùng định mức size M cho toàn bộ đơn hàng có nhiều size.

Với một đơn hàng gồm S, M, L, XL và XXL, xưởng nên:

  1. Xác định số lượng của từng size.
  2. Tính định mức riêng cho từng nhóm size.
  3. Cộng tổng định mức của tất cả các nhóm.
  4. Bổ sung tỷ lệ hao hụt chung.

Đặc biệt, áo big size thường cần điều chỉnh cả chiều dài áo, ngang thân, vòng nách và tay áo. Nếu đơn hàng có nhiều size lớn, bạn có thể tham khảo thêm bài Big size là bao nhiêu kg và cách chọn vải thun trước khi lên sơ đồ cắt.

2. Form áo

Cùng một size nhưng form áo khác nhau sẽ có định mức khác nhau:

  • Áo slim fit dùng ít vải hơn form tiêu chuẩn.
  • Áo regular fit có định mức trung bình.
  • Áo oversize cần tăng ngang thân, dài áo và rộng tay.
  • Áo tay lỡ dùng nhiều vải hơn áo tay ngắn.
  • Áo raglan có cách giác rập khác áo ráp tay thông thường.
  • Áo có mũ cần cộng thêm vải cho phần mũ và dây nẹp.

Do đó, bảng định mức chỉ nên dùng để dự toán ban đầu. Định mức chính thức cần được xác nhận bằng bộ rập và sơ đồ giác thực tế.

3. Khổ vải

Khổ vải là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sắp xếp các chi tiết rập.

Với cùng một mẫu áo, vải khổ 1m8 thường dễ tối ưu sơ đồ hơn vải khổ 1m6. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc chiều ngang thân áo, chiều dài tay và cách bố trí rập.

Khi kiểm tra khổ vải, cần sử dụng khổ hữu dụng, không tính phần biên vải không thể đưa vào thành phẩm.

Ví dụ:

  • Khổ danh nghĩa: 1,80 mét.
  • Mỗi bên biên không sử dụng được: 2 cm.
  • Khổ hữu dụng thực tế: khoảng 1,76 mét.

Một số dòng dệt kim có cấu trúc riêng, vì vậy xưởng nên tìm hiểu đặc điểm của vải thun cotton lạnh 2 biên trước khi áp dụng định mức cho từng mã hàng cụ thể.

Vai thun Phu Sang - Download

4. Định lượng GSM

GSM là trọng lượng của một mét vuông vải, được tính bằng gram/m².

Hai cây vải có cùng khổ và cùng chiều dài nhưng định lượng khác nhau sẽ có trọng lượng khác nhau. Vải GSM cao thường dày và nặng hơn; một kilogram vải vì thế có ít mét hơn.

Công thức quy đổi:

Số kg trên một mét vải = GSM × khổ vải hữu dụng ÷ 1.000

Ví dụ, vải có:

  • Định lượng: 180 GSM.
  • Khổ hữu dụng: 1,8 mét.

Trọng lượng một mét vải là:

180 × 1,8 ÷ 1.000 = 0,324 kg/mét

Như vậy, một kilogram vải lý thuyết có chiều dài:

1 ÷ 0,324 = khoảng 3,09 mét/kg

Con số thực tế có thể chênh lệch do sai số GSM, khổ cây, độ ẩm và quá trình hoàn tất vải.

5. Kiểu áo

Áo cổ tròn cơ bản thường có định mức thấp hơn áo polo. Áo polo cần thêm phần cổ, nẹp, chân cổ và đôi khi có bo tay.

Áo đồng phục phối màu, áo raglan hoặc áo có nhiều mảng trang trí cũng có tỷ lệ hao hụt cao hơn do cần chia định mức theo từng màu.

Nếu đang chọn chất liệu cho đơn đồng phục, bạn có thể xem bài các loại vải thun may áo đồng phục để xác định loại vải phù hợp trước khi tính số lượng.

6. Co rút sau khi giặt

Cotton, viscose và một số loại vải dệt kim có thể co sau khi giặt hoặc xử lý nhiệt. Nếu rập chưa cộng tỷ lệ co, thành phẩm có thể bị ngắn hoặc nhỏ hơn kích thước dự kiến.

Trước khi sản xuất số lượng lớn, xưởng nên:

  • Cắt một mẫu vải có kích thước xác định.
  • Giặt và sấy theo quy trình dự kiến.
  • Đo lại chiều ngang và chiều dọc.
  • Tính tỷ lệ co thực tế.
  • Điều chỉnh rập hoặc định mức nếu cần.

7. Canh sọc, caro và họa tiết

Vải trơn thường dễ giác sơ đồ hơn. Với vải sọc hoặc caro, các chi tiết như thân trước, thân sau, tay và túi phải được canh khớp họa tiết.

Việc canh sọc có thể làm tăng đáng kể lượng vải sử dụng. Tỷ lệ tăng phụ thuộc vào:

  • Khoảng cách giữa các đường sọc.
  • Kích thước họa tiết lặp lại.
  • Số lượng chi tiết cần khớp.
  • Yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.

Bảng định mức vải thun may áo cổ tròn

Bảng dưới đây áp dụng cho áo cổ tròn tay ngắn, form tiêu chuẩn, vải trơn và chưa cộng hao hụt.

SizeKhổ vải 1m6Khổ vải 1m8
S0,82–0,90 m0,72–0,78 m
M0,88–0,98 m0,78–0,85 m
L0,95–1,05 m0,85–0,93 m
XL1,02–1,15 m0,92–1,02 m
XXL1,12–1,28 m1,00–1,12 m

Đây là số liệu tham khảo. Định mức thực tế có thể thay đổi theo form áo, chiều dài tay, chiều dài thân, khổ hữu dụng và cách giác rập.

Vải single jersey thường được sử dụng cho áo cổ tròn nhờ bề mặt mềm và khả năng co giãn. Xưởng có thể đọc thêm về đặc điểm của vải thun Jersey để chọn GSM phù hợp cho áo basic, áo thời trang hoặc đồng phục.

Bảng định mức tham khảo theo kiểu áo

Kiểu áoĐịnh mức khổ 1m8
Áo cổ tròn tay ngắn0,75–1,10 m
Áo cổ tròn form oversize0,95–1,35 m
Áo polo tay ngắn0,90–1,30 m
Áo polo form rộng1,05–1,45 m
Áo tay lỡ0,95–1,35 m
Áo dài tay1,20–1,65 m
Áo raglan phối màuTính riêng từng màu
Áo có mũ1,50–2,10 m

Đối với áo polo, ngoài phần vải thân áo còn phải tính bo cổ và bo tay. Xưởng nên đặt bo cùng lúc với vải chính để chủ động màu sắc và độ co giãn.

Bạn có thể tham khảo cấu trúc, đặc điểm và ứng dụng của vải thun borip 1×1 khi chọn bo cổ, bo tay hoặc bo gấu.

Ví dụ tính định mức cho đơn 100 áo cổ tròn

Giả sử xưởng nhận đơn hàng gồm:

  • 20 áo size S.
  • 35 áo size M.
  • 25 áo size L.
  • 15 áo size XL.
  • 5 áo size XXL.
  • Khổ vải hữu dụng: 1,8 mét.
  • Vải trơn, không cần canh sọc.
  • Hao hụt dự kiến: 5%.

Chọn định mức trung bình:

SizeSố lượngĐịnh mức/áoTổng
S200,75 m15,00 m
M350,82 m28,70 m
L250,89 m22,25 m
XL150,97 m14,55 m
XXL51,06 m5,30 m
Tổng trước hao hụt10085,80 m

Phần hao hụt:

85,8 × 5% = 4,29 mét

Tổng lượng cần đặt:

85,8 + 4,29 = 90,09 mét

Xưởng có thể làm tròn thành 91 mét để dự phòng sai số khổ và lỗi cục bộ trên cây vải.

Cách quy đổi tổng số mét sang kilogram

Giả sử loại vải dùng cho đơn hàng trên có:

  • Định lượng: 180 GSM.
  • Khổ hữu dụng: 1,8 mét.
  • Tổng chiều dài cần đặt: 91 mét.

Trọng lượng một mét:

180 × 1,8 ÷ 1.000 = 0,324 kg

Tổng số kilogram:

91 × 0,324 = 29,48 kg

Như vậy, xưởng cần đặt khoảng 29,5–30 kg vải.

Khi mua thực tế, nên yêu cầu nhà cung cấp kiểm tra số mét trên kilogram của đúng mã vải. Không nên chỉ dựa vào công thức lý thuyết vì GSM và khổ của từng lô có thể có sai số.

Tỷ lệ hao hụt nên cộng bao nhiêu?

Mức hao hụt phụ thuộc vào loại vải và độ phức tạp của sản phẩm.

Trường hợpHao hụt tham khảo
Vải trơn, đơn hàng lớn, ít size3–5%
Đơn hàng nhiều size5–7%
Số lượng ít, khó ghép sơ đồ5–8%
Vải có lỗi nhẹ hoặc khổ không ổn định6–10%
Vải sọc, caro, họa tiết cần canh8–15%
Thiết kế có nhiều mảng phốiTính riêng từng màu

Không nên tự động cộng tỷ lệ quá cao cho mọi đơn hàng. Xưởng cần theo dõi lượng vải xuất kho, vải thực tế đã cắt và phần còn lại sau từng đơn để xây dựng định mức phù hợp với quy trình của mình.

Cách giảm hao hụt vải trong sản xuất

Chốt bảng size trước khi giác sơ đồ

Khi đã biết chính xác số lượng từng size, bộ phận giác sơ đồ có thể ghép size lớn với size nhỏ để tận dụng các khoảng trống.

Sử dụng khổ vải phù hợp

Khổ lớn không phải lúc nào cũng tiết kiệm hơn. Cần thử giác sơ đồ trên nhiều khổ để xác định phương án có hiệu suất tốt nhất.

Kiểm tra khổ thực tế của từng cây

Không nên mặc định mọi cây trong cùng lô đều có khổ giống nhau. Hãy đo khổ hữu dụng trước khi trải vải.

Kiểm tra lỗi trước khi cắt

Đánh dấu vị trí thủng, sọc kim, lem màu hoặc lỗi dệt để bộ phận trải vải chủ động loại bỏ và tính phần bù.

May và giặt thử mẫu

Mẫu thử giúp kiểm tra độ co rút, form áo, khả năng in thêu và độ ổn định của đường may.

Nếu sản phẩm có in hình, nên tham khảo thêm bài vải thun nào in đẹp và bền để chọn chất liệu phù hợp với in lụa, in chuyển nhiệt hoặc các kỹ thuật in khác.

Lưu dữ liệu sau mỗi đơn hàng

Sau khi hoàn thành đơn, xưởng nên ghi lại:

  • Lượng vải nhập.
  • Lượng vải đưa vào cắt.
  • Số sản phẩm đạt.
  • Lượng vải thừa.
  • Lượng vải lỗi.
  • Hao hụt thực tế.

Dữ liệu này sẽ giúp xây dựng định mức riêng cho từng mẫu áo và từng loại vải, chính xác hơn so với việc chỉ sử dụng bảng tham khảo.

Nên tính vải theo mét hay theo kilogram?

Tính theo mét phù hợp khi xưởng đã có rập và sơ đồ giác. Tính theo kilogram phù hợp với cách mua bán phổ biến của nhiều dòng vải thun.

Cách tốt nhất là sử dụng đồng thời cả hai:

  1. Giác sơ đồ để xác định tổng số mét.
  2. Lấy GSM và khổ hữu dụng để quy đổi sang kilogram.
  3. Đối chiếu với số mét/kg do nhà cung cấp kiểm tra.
  4. Cộng tỷ lệ hao hụt phù hợp.
  5. Làm tròn theo quy cách đóng cây hoặc đóng kiện.

Khi hỏi giá, xưởng nên cung cấp cho nhà cung cấp các thông tin:

  • Mẫu sản phẩm cần may.
  • Số lượng và bảng size.
  • Thành phần vải mong muốn.
  • Định lượng GSM.
  • Khổ vải.
  • Màu sắc.
  • Yêu cầu co giãn.
  • Phương pháp in hoặc thêu.
  • Ngân sách dự kiến.

Nếu chưa xác định được chất liệu, bạn có thể liên hệ kho vải thun giá sỉ Phú Sang để được tư vấn theo mẫu áo, số lượng, màu sắc và phân khúc sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Một kilogram vải thun may được bao nhiêu áo?

Không có một con số cố định. Kết quả phụ thuộc vào GSM, khổ vải, size và form áo.

Ví dụ, vải 180 GSM khổ 1,8 mét có khoảng 3,09 mét/kg theo lý thuyết. Nếu một áo size M cần 0,82 mét, một kilogram có thể cắt được khoảng 3,7 áo trước khi tính hao hụt.

Thực tế xưởng có thể thu được khoảng 3–3,5 áo/kg tùy sơ đồ và tỷ lệ hao hụt.

Khổ vải 1m6 may được bao nhiêu áo?

Cần biết tổng chiều dài của cây vải và định mức theo từng size. Một mét vải khổ 1m6 không đồng nghĩa với một chiếc áo; size nhỏ có thể dùng ít hơn, trong khi áo oversize hoặc áo dài tay cần nhiều hơn.

Áo polo có tốn vải hơn áo cổ tròn không?

Thông thường có. Áo polo cần thêm nẹp, cổ và đôi khi có bo tay. Định mức thường cao hơn áo cổ tròn khoảng 0,10–0,25 mét, tùy thiết kế.

Nếu sử dụng mặt vải pique, có thể tham khảo vải thun cá sấu giá sỉ cho áo polo để lựa chọn thành phần và định lượng phù hợp.

Có nên cộng hao hụt 10% cho mọi đơn hàng?

Không cần thiết. Với vải trơn và sơ đồ ổn định, 3–5% có thể đã đủ. Mức 8–15% thường phù hợp hơn với vải sọc, caro, họa tiết hoặc thiết kế có nhiều chi tiết cần canh.

Vì sao số mét trên một kilogram giữa các màu khác nhau?

Quá trình nhuộm và hoàn tất có thể làm định lượng, độ ẩm và độ co của từng màu chênh lệch nhẹ. Vì vậy, cùng một loại vải nhưng màu đậm và màu nhạt đôi khi có số mét/kg không hoàn toàn giống nhau.

Kết luận

Muốn tính đúng định mức vải thun may áo, xưởng cần bắt đầu từ bộ rập thực tế, bảng size, khổ hữu dụng và định lượng GSM. Sau đó, hãy giác sơ đồ, quy đổi mét sang kilogram và bổ sung tỷ lệ hao hụt phù hợp.

Bảng định mức trong bài có thể dùng để dự toán ban đầu, nhưng trước khi sản xuất số lượng lớn, xưởng vẫn nên may mẫu, giặt thử và kiểm tra số mét/kg của đúng lô vải.

Nếu cần chọn vải theo mẫu áo, định lượng, màu sắc, số lượng và ngân sách, Vải Thun Phú Sang có thể hỗ trợ kiểm tra mẫu và tư vấn chất liệu phù hợp cho xưởng may, shop thời trang và đơn vị sản xuất đồng phục.

Rate this post
📞 0901 470 794 💬 Zalo 0901 📞 0938 037 704 💬 Zalo 0938