Vải thun tơ xước (tên tiếng Anh thường gọi là “brushed interlock”, “brushed cotton knit”, “peach skin knit” hoặc đơn giản là “vải thun xước”) là một loại vải dệt kim (knit) có bề mặt được xử lý đặc biệt bằng công nghệ xước (brushing) để tạo cảm giác mềm mại như lông đào (peach skin) hoặc như nhung mịn. Đây là một trong những chất liệu được ưa chuộng nhất tại Việt Nam trong khoảng 10 năm trở lại đây, đặc biệt trong ngành may mặc thời trang thu đông và đồ mặc nhà.
1. Thành phần nguyên liệu chính
Vải thun tơ xước hiện nay có rất nhiều biến thể, nhưng phổ biến nhất là 2 loại:
- 100% cotton tự nhiên (thun cotton xước): thường là cotton Mỹ, cotton Úc hoặc cotton Việt Nam chất lượng cao.
- Pha Polyester – Cotton (Tixi): phổ biến nhất là tỉ lệ 65% cotton – 35% polyester hoặc 60/40, 70/30. Loại pha poly giúp vải bền hơn, ít nhăn, giá thành rẻ hơn nhưng vẫn giữ được độ mềm mại gần giống cotton 100%.
Ngoài ra còn có một số dòng cao cấp hơn:
- Thun tơ xước visco (viscose brushed knit): mềm mát, rũ đẹp nhưng dễ xù lông hơn.
- Thun tơ xước modal, tencel: siêu mềm, thấm hút tốt, ít xù, giá thành cao.
2. Quy trình sản xuất vải thun tơ xước
Để tạo ra được lớp “xước” đặc trưng, vải phải trải qua các công đoạn sau:
- Dệt kim (knitting): thường là cấu trúc interlock (dệt kép) hoặc single jersey dày để có độ nặng và chắc chắn.
- Nhuộm & hoàn tất sơ bộ
- Công đoạn XƯỚC (brushing): Đây là bước quan trọng nhất. Máy xước sử dụng hàng nghìn đầu kim nhỏ hoặc con lăn gai li ti quay tốc độ cao, “cào” nhẹ lên bề mặt vải (thường chỉ xước 1 mặt, đôi khi 2 mặt). Quá trình này làm các sợi vải bung ra thành lớp lông tơ mịn li ti.
- Công đoạn cắt lông (shearing) – tùy nhà máy: để lông tơ đều, không quá dài.
- Xử lý chống xù lông (anti-pilling) bằng enzyme sinh học hoặc phủ một lớp polymer siêu mỏng.
- Sanforize (xử lý co rút) và định hình kích thước.
Kết quả: mặt phải (hoặc cả hai mặt) vải có lớp lông tơ mịn như nhung, sờ cực kỳ mềm mại, ấm áp nhưng mặt trái vẫn là cấu trúc thun co giãn bình thường.

3. Đặc điểm nổi bật của vải thun tơ xước
Ưu điểm:
- Siêu mềm mại, mịn tay như lông thú, cảm giác “ê ẩm” khi chạm vào.
- Giữ ấm rất tốt (nhờ lớp lông tơ giữ không khí), phù hợp mặc thu đông.
- Co giãn 4 chiều tốt (nhất là dòng interlock).
- Thấm hút mồ hôi khá (dòng cotton cao).
- Không bết dính vào da khi đổ mồ hôi nhẹ.
- Dễ nhuộm màu, màu sắc tươi tắn, bền màu.
- Độ dày vừa phải (260–320gsm là phổ biến), nặng drap đẹp, không quá mỏng như thun thường.
Nhược điểm:
- Dễ xù lông nếu chất lượng xử lý kém hoặc giặt sai cách.
- Dòng pha poly nhiều sẽ bí hơi hơn cotton 100%.
- Lông tơ có thể bám bụi, lông thú cưng.
- Sau nhiều lần giặt, lớp lông có thể mỏng dần (nhưng vẫn mềm).
4. Phân loại vải thun tơ xước phổ biến ở Việt Nam hiện nay
| Loại | Thành phần | Độ dày (gsm) | Giá (2025) | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| Thun cotton xước 100% | 100% cotton | 280–320 | 145–190k/kg | Áo hoodie cao cấp, đồ bé cao cấp |
| Thun tơ xước 65/35 | 65% cotton – 35% PE | 250–300 | 95–125k/kg | Hoodie, quần jogger, đồ bộ |
| Thun tơ xước 60/40 | 60% cotton – 40% PE | 240–280 | 85–110k/kg | Đồ bộ mặc nhà, đồ ngủ |
| Thun tơ xước 2 mặt | Cotton/PE, xước cả 2 mặt | 280–350 | 130–180k/kg | Áo khoác, cardigan dày dặn |
| Thun tơ xước visco | 95% viscose – 5% spandex | 220–260 | 120–160k/kg | Đầm suông, váy xòe mềm mại |
5. Ứng dụng thực tế của vải thun tơ xước
Tại Việt Nam, vải này gần như “thống trị” phân khúc thời trang mùa đông giá bình dân và trung cấp:
- Hoodie, sweater, áo nỉ trơn & in
- Quần jogger nỉ, quần ống suông
- Đồ bộ mặc nhà nam/nữ/trẻ em
- Đồ ngủ, pijama
- Áo khoác cardigan mỏng
- Đồ trẻ em (body, bộ dài) mùa đông
- Váy suông, đầm dáng A mềm mại
- Mũ len, khăn choàng (loại dày)

6. Cách bảo quản để vải giữ được độ mềm và không xù lông lâu
- Giặt máy: chỉ dùng chế độ nhẹ (delicate), nước lạnh ≤ 30°C.
- Lộn trái trước khi giặt để bảo vệ lớp lông tơ.
- Không dùng nước xả vải có chứa silicone nhiều (dễ làm bết lông).
- Dùng túi lưới giặt riêng cho đồ xước.
- Phơi trong bóng râm, tránh ánh nắng trực tiếp (tia UV làm lông tơ khô và dễ gãy).
- Không ủi trực tiếp lên mặt xước (chỉ ủi mặt trái ở nhiệt độ thấp).
7. So sánh vải thun tơ xước với các loại nỉ phổ biến khác
| Tiêu chí | Thun tơ xước | Nỉ bông (footer) | Nỉ da cá | Nỉ nhung (velour) |
|---|---|---|---|---|
| Độ mềm | ★★★★★ | ★★★★ | ★★★★ | ★★★★★ |
| Giữ ấm | ★★★★ | ★★★★★ | ★★★★ | ★★★★ |
| Co giãn | ★★★★★ | ★★★ | ★★★★ | ★★★ |
| Dễ xù lông | Trung bình | Cao | Thấp | Rất thấp |
| Giá thành | Trung bình – cao | Rẻ | Trung bình | Cao |
| Độ nặng drap | Đẹp | Trung bình | Đẹp | Rất đẹp |
8. Xu hướng 2024–2026
- Thun tơ xước 2 mặt ngày càng phổ biến vì mặc được cả hai mặt, cảm giác sang hơn.
- Dòng cotton 100% xước mỏng (200–220gsm) cho áo thun dài tay mùa thu.
- Kết hợp in lông, thêu nổi trên mặt xước tạo hiệu ứng 3D.
- Màu sắc lên ngôi: màu pastel, màu đất, màu sữa, màu trà sữa, xám xi măng.

Kết luận
Vải thun tơ xước không chỉ là một chất liệu – nó đã trở thành biểu tượng của sự thoải mái, ấm áp và giá trị tốt trong ngành may mặc Việt Nam. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa mềm mại, co giãn và khả năng giữ ấm, đây vẫn sẽ là chất liệu “vua” của mùa thu đông trong nhiều năm tới. Nếu bạn đang tìm một loại vải “đáng tiền” để may đồ cho gia đình hoặc kinh doanh thời trang, thun tơ xước chắc chắn là lựa chọn không thể bỏ qua.
