Vải Thun Là Gì? 10 Loại Vải Thun Phổ Biến, Cách Chọn Và Ứng Dụng

VẢi thun Phú Sang

Vải thun là gì? Vải thun là nhóm vải dệt kim có khả năng co giãn, mềm và được dùng để may áo thun, áo polo, đồng phục, đồ thể thao và đồ mặc nhà. Tùy thành phần cotton, polyester, viscose hoặc spandex, mỗi loại sẽ khác nhau về độ mát, độ bền, độ rũ và mức co giãn.

Nếu bạn cần chọn chất liệu cụ thể, hãy xem thêm vải thun borip viscose dẻo co giãn 4 chiềuvải thun borip Tici 65/35. Nên lấy mẫu, giặt thử và kiểm tra độ co trước khi nhập số lượng lớn.

Vải thun là nhóm chất liệu dệt kim có khả năng co giãn, mềm và dễ ứng dụng trong nhiều sản phẩm may mặc. Từ áo thun cổ tròn, áo polo, đồng phục đến đồ thể thao và đồ mặc nhà, mỗi loại vải thun lại có thành phần, độ dày và cảm giác mặc khác nhau.

Trong bài viết này, Phú Sang sẽ giúp bạn hiểu vải thun là gì, phân biệt những dòng vải phổ biến và chọn chất liệu phù hợp với sản phẩm cần may.

Vai thun Phu Sang - Fa B F C Cb A Aaae Cb

Vải thun là gì?

Vải thun là tên gọi chung của các loại vải dệt kim có độ đàn hồi nhất định. Độ co giãn có thể đến từ cấu trúc dệt hoặc từ sợi spandex, elastane pha trong thành phần vải.

Vải thun không có một công thức cố định. Có loại thiên về cotton để tạo cảm giác mát và thấm hút; có loại thiên về polyester để tăng độ bền, nhanh khô và ít nhăn. Vì vậy, không nên chọn vải chỉ dựa vào tên gọi mà cần kiểm tra mẫu thực tế.

10 loại vải thun phổ biến

1. Vải thun cotton 100%

Cotton 100% mềm, thoáng và thấm hút tốt, phù hợp với áo thun mặc hằng ngày, đồ trẻ em và các sản phẩm ưu tiên sự dễ chịu khi tiếp xúc với da. Nhược điểm là có thể nhăn hoặc co rút nếu không được xử lý ổn định trước khi may.

2. Vải CVC

CVC có tỷ lệ cotton cao pha cùng polyester. Chất vải cân bằng giữa độ mềm, khả năng thấm hút và độ bền phom, thường dùng cho áo thun thương hiệu, áo nhóm và đồng phục.

Vai thun Phu Sang - Ce Ffc B B C B B A A

3. Vải TC 65/35

TC thường có tỷ lệ polyester cao hơn cotton nên bền, ít nhăn, nhanh khô và có mức giá hợp lý. Đây là lựa chọn phổ biến cho đồng phục công ty, áo sự kiện và đơn hàng số lượng lớn.

4. Vải thun lạnh

Thun lạnh thường có bề mặt trơn, mịn, nhẹ và nhanh khô. Chất liệu phù hợp với đồ thể thao, áo sự kiện và đồ mặc nhà. Khi chọn, nên kiểm tra độ dày để tránh vải quá mỏng hoặc dễ lộ.

5. Vải thun cá sấu

Thun cá sấu, còn gọi là lacoste, có mắt dệt rõ và khả năng giữ phom tốt hơn thun trơn. Vải thường được dùng để may áo polo, đồng phục công ty, nhà hàng và trường học.

6. Vải thun mè

Thun mè có các hạt nhỏ trên bề mặt, trọng lượng nhẹ và khả năng thoát ẩm khá tốt. Đây là chất liệu phù hợp cho áo thể thao, áo câu lạc bộ và áo hoạt động ngoài trời.

7. Vải thun tăm, bo tăm

Thun tăm có các đường gân dọc nhỏ, bề mặt mềm và thường có độ co giãn tốt. Vải được dùng cho áo nữ ôm dáng, áo cổ lọ, áo hai dây và các thiết kế thời trang.

8. Vải thun da cá

Thun da cá có mặt trong tạo vòng sợi giống vảy cá, dày hơn thun trơn và giữ phom khá tốt. Chất liệu thường dùng để may hoodie, sweater, quần jogger và áo khoác nhẹ.

Vai thun Phu Sang - A F F C Ab Df F Eca A Ae C

9. Vải thun borip

Borip, hay thun gân, có các đường gân nổi chạy dọc bề mặt và độ đàn hồi cao. Vải thường dùng làm bo cổ, bo tay, áo ôm, áo croptop, váy và đồ trẻ em.

10. Vải thun viscose

Viscose có cảm giác mềm, rũ và dễ chịu. Khi pha thêm spandex, vải có độ co giãn tốt hơn, phù hợp với áo nữ, váy, đồ bộ và trang phục mùa hè.

Bảng so sánh nhanh

Loại vảiƯu điểmỨng dụng
Cotton 100%Mềm, thoáng, thấm hútÁo thun, đồ trẻ em
CVCCân bằng độ mát và độ bềnÁo thun, đồng phục
TCÍt nhăn, giá hợp lýĐồng phục, áo sự kiện
PolyesterBền màu, nhanh khôĐồ thể thao
Cá sấuĐứng phom, lịch sựÁo polo
Da cáDày vừa, giữ phomHoodie, jogger

Cách chọn vải thun theo nhu cầu

  • Áo thun hằng ngày: ưu tiên cotton, CVC hoặc cotton pha.
  • Áo polo, đồng phục: chọn thun cá sấu cotton, CVC hoặc TC.
  • Đồ thể thao: chọn thun lạnh, thun mè hoặc polyester pha spandex.
  • Hoodie, áo khoác nhẹ: chọn thun da cá hoặc chất có định lượng cao hơn.
  • Đồ nữ ôm dáng: cân nhắc borip, viscose hoặc vải pha spandex.

Thông số cần kiểm tra trước khi mua

Hãy hỏi rõ thành phần sợi, khổ vải, định lượng GSM, độ co giãn 2 chiều hay 4 chiều, mức co rút sau giặt, độ bền màu, số lượng màu có sẵn và số lượng tối thiểu được tính giá sỉ.

Nên lấy mẫu và giặt thử trước khi đặt số lượng lớn. Đồng thời, hãy kéo thử theo hai chiều, quan sát độ đều màu, kiểm tra độ xuyên sáng và thử in hoặc thêu nếu sản phẩm có logo.

Câu hỏi thường gặp

Vải thun nào mặc mát nhất?

Cotton và viscose thường tạo cảm giác mềm, thoáng. Tuy nhiên, độ mát còn phụ thuộc vào định lượng, cấu trúc dệt và thiết kế áo.

Vải thun 4 chiều có tốt hơn 2 chiều không?

Không có loại nào tốt tuyệt đối. Thun 4 chiều linh hoạt hơn, còn thun 2 chiều có thể phù hợp với sản phẩm cần giữ phom và tối ưu chi phí.

Có nên mua vải chỉ dựa vào giá không?

Không nên. Cần so sánh cả thành phần, định lượng, khổ vải, độ co rút và độ bền màu. Mẫu thực tế luôn quan trọng hơn tên gọi.

Kết luận

Vải thun là nhóm chất liệu đa dạng, mỗi loại phù hợp với một mục đích sử dụng khác nhau. Chọn đúng chất liệu giúp sản phẩm đẹp, thoải mái, bền màu và phù hợp ngân sách.

Nếu cần nguồn vải thun cho xưởng may, shop thời trang hoặc đơn hàng đồng phục, bạn có thể gửi mẫu áo, số lượng và yêu cầu sử dụng để Phú Sang tư vấn chất liệu phù hợp.

5/5 - (1 bình chọn)
📞 0901 470 794 💬 Zalo 0901 📞 0938 037 704 💬 Zalo 0938