Vải Thun May Áo Oversize: Chọn Loại Nào, GSM Bao Nhiêu?

Vai thun Phu Sang - Download

Áo oversize có thân rộng, vai rớt và tay áo lớn hơn áo thun cơ bản. Vì vậy, vải thun may áo oversize cần có độ dày, khả năng giữ phom và độ ổn định phù hợp. Nếu vải quá mỏng hoặc quá rũ, áo dễ chảy vai và mất dáng. Ngược lại, vải quá dày có thể khiến áo nặng, nóng và khó mặc trong thời tiết Việt Nam.

Vậy may áo oversize nên chọn cotton, CVC, Tici hay polyester? Định lượng GSM bao nhiêu là phù hợp? Bài viết dưới đây sẽ giúp local brand, shop thời trang và xưởng may chọn chất liệu sát với kiểu áo, kỹ thuật in và phân khúc bán hàng.

Trả lời nhanh: May áo oversize nên chọn vải gì?

Không có một loại vải tốt nhất cho mọi mẫu áo oversize. Có thể lựa chọn nhanh theo nhu cầu:

  • Muốn áo cao cấp, mềm và thoáng: chọn cotton chải kỹ hoặc cotton compact.
  • Muốn cân bằng độ mát, độ bền và khả năng giữ phom: chọn CVC.
  • Muốn giá dễ kiểm soát, ít nhăn và bền màu: chọn Tici hoặc TC.
  • Muốn bề mặt có vân tự nhiên: chọn cotton slub.
  • Muốn áo dày, đứng dáng theo phong cách streetwear: cân nhắc cotton dày, CVC dày hoặc da cá mỏng.
  • Muốn áo oversize thể thao, nhanh khô: chọn polyester pha spandex.

Về định lượng, khoảng 180–220 GSM thường dễ ứng dụng cho áo oversize mặc hằng ngày. Những thiết kế streetwear cần phom chắc có thể dùng vải nặng hơn, nhưng phải kiểm tra độ thoáng, trọng lượng áo và khí hậu sử dụng.

Đây chỉ là khoảng tham khảo. Cảm giác thực tế còn phụ thuộc vào thành phần sợi, cấu trúc dệt và công nghệ hoàn tất.

Vai thun Phu Sang - Download

Áo oversize khác áo thun form thường như thế nào?

Áo oversize không đơn giản là tăng một hoặc hai size từ áo thun cơ bản. Đây là một kiểu phom được thiết kế có chủ đích với những đặc điểm như:

  • Thân áo rộng.
  • Vai rớt xuống cánh tay.
  • Tay áo rộng hoặc dài hơn.
  • Vòng nách lớn.
  • Chiều dài thân được điều chỉnh theo phong cách.
  • Có nhiều khoảng trống giữa cơ thể và áo.
  • Có thể mang dáng suông, boxy hoặc streetwear.

Do diện tích thân và tay lớn, áo oversize dễ bộc lộ nhược điểm của vải. Vải quá mềm có thể khiến vai và tay bị chảy. Vải quá cứng lại làm áo nặng, thô hoặc tạo cảm giác bí.

Vì vậy, người mua cần chọn vải theo rập áo thực tế, không nên chỉ dựa vào tên chất liệu.

Vải thun may áo oversize cần đáp ứng tiêu chí gì?

Có độ đứng phom phù hợp

Áo oversize cần giữ được đường vai, thân và tay áo. Vải không nhất thiết phải thật cứng, nhưng cần đủ ổn định để áo không bám sát hoặc chảy dọc theo cơ thể.

Có độ rũ vừa phải

Độ rũ giúp áo không bị thô. Tuy nhiên, vải rũ quá nhiều sẽ làm mất hiệu ứng boxy và khiến thân áo trông dài hơn sau một thời gian mặc.

Khả năng phục hồi tốt

Khi kéo vải rồi thả ra, vải nên trở lại gần kích thước ban đầu. Khả năng phục hồi kém có thể khiến cổ áo, vai và lai áo nhanh bai.

Bề mặt phù hợp với kỹ thuật in

Local brand thường sử dụng in lụa, in DTG, in decal hoặc thêu. Vải cần có bề mặt tương đối đều, hạn chế xù lông và chịu được quy trình xử lý dự kiến.

Bạn có thể tham khảo thêm bài vải thun nào in đẹp để chọn chất liệu theo từng kỹ thuật in.

Có độ co sau giặt trong giới hạn đã duyệt

Vải co quá nhiều có thể làm sai kích thước và biến dạng hình in. Trước khi sản xuất, xưởng nên giặt thử mẫu và điều chỉnh rập theo kết quả thực tế.

Định lượng và khổ vải ổn định

GSM ảnh hưởng đến độ dày và trọng lượng áo. Khổ vải ảnh hưởng đến sơ đồ cắt và định mức. Khi nhập lại lô mới, cần đối chiếu cả hai thông số với mẫu đã duyệt.

Vai thun Phu Sang - Download

GSM là gì và ảnh hưởng thế nào đến áo oversize?

GSM là khối lượng tính bằng gram trên một mét vuông vải. Chỉ số này thường được dùng để mô tả vải nhẹ hay nặng.

Tuy nhiên, GSM không phải thước đo duy nhất của chất lượng. Hai loại vải cùng 200 GSM vẫn có thể khác nhau về:

  • Độ dày cảm nhận.
  • Độ mềm.
  • Độ rũ.
  • Khả năng che phủ.
  • Độ thoáng.
  • Khả năng giữ phom.
  • Trọng lượng trên một cây vải.
  • Số mét vải trên mỗi kilogram.

Nếu cần tìm hiểu kỹ hơn, bạn có thể xem bài vải thun dày là gì.

Áo oversize nên chọn vải bao nhiêu GSM?

Khoảng 160–180 GSM

Vải trong nhóm này thường nhẹ và dễ mặc trong thời tiết nóng. Tuy nhiên, nếu cấu trúc dệt mềm hoặc rũ, áo có thể không giữ được phom boxy rõ.

Phù hợp với:

  • Áo oversize mùa hè.
  • Áo nữ form rộng.
  • Áo cần độ rũ.
  • Thiết kế casual nhẹ.
  • Sản phẩm ưu tiên sự thoáng và dễ mặc.

Khoảng 180–220 GSM

Đây là khoảng dễ ứng dụng cho nhiều mẫu áo oversize. Vải có thể cân bằng giữa độ đứng, độ che phủ và cảm giác mặc nếu chọn đúng thành phần.

Phù hợp với:

  • Áo oversize nam và nữ.
  • Áo local brand.
  • Áo in lụa hoặc DTG.
  • Áo basic form rộng.
  • Đồng phục oversize.
  • Áo streetwear dùng quanh năm.

Khoảng 220–280 GSM

Nhóm này phù hợp với áo cần phom rõ, thân chắc và cảm giác cao cấp. Đổi lại, áo sẽ nặng và có thể nóng hơn.

Phù hợp với:

  • Áo streetwear dày.
  • Áo boxy.
  • Áo oversize cao cấp.
  • Áo có hình in lớn.
  • Sản phẩm sử dụng trong thời tiết mát.
  • Thiết kế cần hạn chế xuyên sáng.
Vai thun Phu Sang - Download

Trên 280 GSM

Vải nặng có thể tạo phom rất rõ nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp với áo thun mặc hằng ngày tại Việt Nam. Cần may thử để kiểm tra trọng lượng, độ bí và độ rũ của thành phẩm.

Không nên chọn GSM chỉ vì xu hướng. Mức phù hợp phải dựa trên người mặc, kiểu rập và mùa bán hàng.

Những loại vải thun may áo oversize phổ biến

1. Vải thun cotton chải kỹ hoặc cotton compact

Cotton là lựa chọn phổ biến cho áo oversize cao cấp nhờ khả năng thấm hút, cảm giác mềm và bề mặt tự nhiên.

Cotton chải kỹ hoặc cotton compact thường có sợi đều và bề mặt mịn hơn cotton phổ thông. Đây là lợi thế đối với áo in hình và sản phẩm local brand cần cảm giác tay tốt.

Ưu điểm

  • Mềm và thoáng.
  • Thấm hút tương đối tốt.
  • Bề mặt tự nhiên.
  • Phù hợp với in lụa và DTG.
  • Có thể tạo phom đẹp khi chọn GSM phù hợp.
  • Dễ định vị ở phân khúc áo thun cao cấp.

Hạn chế

  • Có thể co sau giặt nếu xử lý chưa phù hợp.
  • Dễ nhăn hơn polyester.
  • Một số dòng mềm có thể không đứng form như mong muốn.
  • Giá thường cao hơn vải pha.
  • Cần kiểm tra độ xù lông và độ ổn định giữa các lô.

Cotton phù hợp với local brand ưu tiên cảm giác mặc và giá trị chất liệu. Tuy nhiên, nên may thử để xác định mẫu có đủ đứng vai hay không.

2. Vải thun CVC

CVC là vải pha trong đó tỷ lệ cotton chiếm ưu thế so với polyester. Chất liệu này thường được chọn khi cần cân bằng giữa độ mềm của cotton và độ ổn định của polyester.

Ưu điểm

  • Mềm và tương đối thoáng.
  • Giữ phom tốt hơn một số dòng cotton thuần.
  • Ít nhăn hơn cotton 100%.
  • Độ bền phù hợp với áo mặc thường xuyên.
  • Giá dễ cân đối hơn cotton cao cấp.
  • Thích hợp cho local brand phân khúc trung bình đến khá.

Hạn chế

  • Cảm giác mặc phụ thuộc vào tỷ lệ pha thực tế.
  • Không mềm và hút ẩm giống mọi loại cotton thuần.
  • Cần kiểm tra bề mặt trước khi in.
  • Mỗi nhà cung cấp có thể sử dụng công thức pha khác nhau.

CVC là lựa chọn đáng cân nhắc cho áo oversize cần phom tương đối ổn định nhưng không muốn vải quá cứng.

3. Vải thun Tici hoặc TC

Tici thường có tỷ lệ polyester cao hơn cotton. Nhờ đó, vải có độ bền màu, ít nhăn và khả năng giữ dáng tương đối tốt.

Ưu điểm

  • Giá dễ kiểm soát.
  • Bền và ít nhăn.
  • Giữ màu khá tốt nếu nhuộm đúng quy trình.
  • Phù hợp với đơn hàng số lượng lớn.
  • Có thể tạo phom áo chắc.
  • Dễ chăm sóc trong quá trình sử dụng.

Hạn chế

  • Khả năng thấm hút thường thấp hơn vải có nhiều cotton.
  • Có thể nóng nếu vải quá dày hoặc dệt kín.
  • Một số dòng có bề mặt hơi bóng.
  • Cảm giác tay có thể không tự nhiên bằng cotton hoặc CVC.

Bạn có thể tham khảo đặc điểm tại bài vải thun Tici 65/35.

Tici phù hợp với áo oversize sự kiện, đồng phục, sản phẩm đại trà hoặc local brand cần tối ưu giá thành.

4. Vải thun cotton slub

Cotton slub có hiệu ứng vân sợi không đều được tạo có chủ đích. Bề mặt này giúp áo oversize trông tự nhiên và khác biệt hơn vải trơn.

Ưu điểm

  • Bề mặt có điểm nhấn.
  • Phù hợp với phong cách casual và tối giản.
  • Tạo cảm giác mộc, tự nhiên.
  • Có thể dùng cho áo local brand.
  • Hạn chế cảm giác đơn điệu của áo trơn.

Hạn chế

  • Vân sợi có thể ảnh hưởng đến độ nét của một số kiểu in.
  • Không phù hợp nếu thiết kế yêu cầu bề mặt hoàn toàn phẳng.
  • Cần phân biệt hiệu ứng slub với lỗi dệt.
  • Độ đứng form phụ thuộc vào GSM và cấu trúc vải.

Đọc thêm bài vải thun Cotton Slub là gì.

5. Vải thun đanh mịn

Vải thun đanh mịn thường có bề mặt dệt tương đối chặt, cảm giác chắc tay và khả năng giữ phom tốt. Đây là nhóm chất liệu phù hợp với áo oversize in hình hoặc áo streetwear.

Ưu điểm

  • Bề mặt mịn và khá đều.
  • Giữ phom tốt.
  • Hình in dễ thể hiện rõ nếu xử lý đúng.
  • Áo lên dáng gọn.
  • Phù hợp với phong cách local brand.

Hạn chế

  • Có thể kém rũ hơn những dòng vải mềm.
  • Nếu dệt quá kín, áo có thể nóng.
  • Thành phần polyester cao có thể tạo cảm giác ít tự nhiên.
  • Cần kiểm tra khả năng phục hồi và xù lông.

Tham khảo thêm bài vải thun đanh mịn là gì.

6. Vải thun da cá hoặc French Terry

Da cá có mặt trong dạng vòng sợi, thường dày và chắc hơn Single Jersey thông dụng. Chất liệu này phù hợp với áo oversize dày, áo dài tay, sweater nhẹ và một số mẫu streetwear.

Ưu điểm

  • Đứng form.
  • Bề mặt có độ chắc.
  • Phù hợp với áo oversize dày.
  • Có thể dùng cho thời tiết mát.
  • Hợp với phong cách streetwear.

Hạn chế

  • Trọng lượng cao hơn.
  • Có thể nóng nếu dùng cho áo mùa hè.
  • Tốn nguyên liệu hơn.
  • Cần xử lý mép và đường may phù hợp.
  • Không phải lựa chọn tối ưu cho áo cổ tròn mỏng nhẹ.

7. Vải thun polyester pha spandex

Polyester pha spandex phù hợp với áo oversize thể thao hoặc sản phẩm cần nhanh khô, co giãn và dễ bảo quản.

Ưu điểm

  • Nhanh khô.
  • Co giãn tốt nếu có tỷ lệ spandex phù hợp.
  • Ít nhăn.
  • Bền màu.
  • Hợp với in chuyển nhiệt.
  • Phù hợp với áo thể thao form rộng.

Hạn chế

  • Khả năng thấm hút trực tiếp khác cotton.
  • Có thể bí nếu cấu trúc dệt quá kín.
  • Bề mặt có thể bóng.
  • Không tạo cảm giác giống áo cotton local brand truyền thống.

Bảng so sánh vải thun may áo oversize

Loại vảiĐộ đứng formĐộ thoángĐộ bềnBề mặtPhân khúc phù hợp
Cotton chải kỹ/compactKhá–TốtTốtKháMềm, tự nhiênLocal brand cao cấp
CVCTốtKhá–TốtTốtMịn, cân bằngTrung bình–Khá
Tici/TCTốtTrung bìnhTốtCó thể hơi bóngPhổ thông, đồng phục
Cotton slubKháTốtKháCó vân tự nhiênCasual, thời trang
Thun đanh mịnTốtTùy thành phầnTốtMịn, chắcLocal brand, streetwear
Da cá/French TerryRất tốtTrung bìnhTốtDày, chắcÁo oversize dày
Poly pha spandexKhá–TốtTùy cấu trúcTốtMịn, nhanh khôThể thao, sự kiện

Kết quả thực tế có thể thay đổi theo GSM, tỷ lệ sợi và quy trình hoàn tất.

Nên chọn cotton 2 chiều hay 4 chiều?

Cách gọi hai chiều và bốn chiều trên thị trường thường mô tả khả năng co giãn theo các hướng.

Cotton 2 chiều

Phù hợp khi cần:

  • Áo giữ phom.
  • Thân áo ít chảy.
  • Form boxy hoặc oversize nam.
  • Chi phí dễ kiểm soát.
  • Hình in ổn định.

Cotton 4 chiều

Phù hợp khi cần:

  • Cảm giác mặc thoải mái.
  • Áo có độ linh hoạt.
  • Phục vụ nhiều dáng người.
  • Thiết kế cần vận động dễ dàng.
  • Bề mặt mềm hơn.

Tuy nhiên, vải co giãn mạnh nhưng phục hồi kém vẫn có thể bị bai. Xưởng nên kiểm tra độ giãn dư thay vì chỉ kéo vải bằng tay.

Chọn vải theo kiểu áo oversize

Áo oversize basic

Nên ưu tiên cotton, CVC hoặc Tici có độ dày vừa, bề mặt đều và phom ổn định.

Áo boxy

Form boxy có thân tương đối ngắn và rộng, cần vải đủ đứng để tạo đường ngang rõ. Cotton dày, CVC hoặc thun đanh mịn là những lựa chọn dễ cân nhắc.

Áo streetwear in hình lớn

Cần bề mặt tương đối mịn, ít xù và chịu được quy trình in. Cotton compact, CVC hoặc thun đanh mịn thường phù hợp hơn vải quá rũ.

Áo oversize mùa hè

Nên chọn GSM vừa phải, cấu trúc thoáng và màu sắc phù hợp. Không nên tăng GSM quá cao chỉ để áo đứng form.

Có thể tham khảo thêm bài vải thun may áo thun mùa hè.

Áo oversize thể thao

Có thể sử dụng polyester pha spandex, thun lạnh hoặc thun mè tùy thiết kế. Cần ưu tiên nhanh khô, độ co giãn và khả năng thoát ẩm.

Chọn vải theo kỹ thuật in

In lụa

In lụa phù hợp với nhiều loại cotton, CVC và Tici. Vải nên có bề mặt đều, hạn chế xù và không co quá nhiều sau khi xử lý nhiệt.

In DTG

DTG thường phù hợp hơn với bề mặt có tỷ lệ cotton cao. Cần thử khả năng lên màu, độ nét và độ bền sau giặt.

In chuyển nhiệt

Kỹ thuật này thường phù hợp với polyester. Nếu áo oversize dùng cotton, cần chọn giải pháp in khác hoặc vật liệu chuyển phù hợp.

In decal hoặc ép nhiệt

Cần kiểm tra nhiệt độ ép, thời gian và độ co giãn. Vải có spandex hoặc bề mặt xử lý đặc biệt có thể phản ứng khác nhau khi gặp nhiệt.

Thêu

Vải phải đủ ổn định để chịu lực kéo của mũi thêu. Với hình thêu lớn, cần thử lớp keo dựng và quan sát hiện tượng nhăn quanh thiết kế.

Chọn bo cổ cho áo oversize

Bo cổ ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và hình thức của áo. Bo quá mềm dễ bai; bo quá cứng làm cổ áo mất tự nhiên.

Khi chọn bo, nên kiểm tra:

  • Màu có đồng nhất với thân áo không?
  • Độ co giãn có phù hợp không?
  • Bo có phục hồi tốt sau khi kéo không?
  • Độ dày có cân đối với thân áo không?
  • Sau giặt, bo và thân có co khác nhau không?
  • Đường ráp cổ có bị gợn hay vặn không?

Nên giặt thử áo hoàn chỉnh thay vì chỉ kiểm tra riêng thân vải.

Áo oversize có hao vải hơn áo form thường không?

Có. Áo oversize thường có thân rộng, tay lớn và vai rớt nên diện tích rập cao hơn. Mức hao còn phụ thuộc vào:

  • Size áo.
  • Chiều dài thân.
  • Chiều dài tay.
  • Khổ vải.
  • GSM.
  • Kiểu trải sơ đồ.
  • Canh chiều mặt vải.
  • Họa tiết sọc hoặc in sẵn.
  • Tỷ lệ lỗi và hao hụt.
  • Độ co dự kiến sau giặt.

Không nên lấy định mức của áo basic để áp dụng trực tiếp cho áo oversize. Tham khảo thêm bài 1kg vải thun may được bao nhiêu áo.

Khi sản xuất số lượng lớn, cách chính xác nhất vẫn là có rập hoàn chỉnh và trải sơ đồ cắt thử.

Cách kiểm tra mẫu vải trước khi đặt hàng

Kiểm tra độ đứng và độ rũ

Cầm mẫu theo một cạnh và để vải rũ tự nhiên. Sau đó đặt lên thân người hoặc mannequin để quan sát phom.

Kiểm tra độ xuyên sáng

Đưa mẫu ra trước nguồn sáng. Vải quá mỏng có thể không phù hợp với áo oversize màu trắng hoặc màu nhạt.

Kiểm tra độ co giãn và phục hồi

Kéo vải theo chiều ngang và chiều dọc rồi thả ra. Quan sát vải có trở về gần kích thước ban đầu hay không.

Giặt thử

Đánh dấu kích thước mẫu trước khi giặt, sau đó đo lại chiều dài và chiều ngang khi mẫu đã khô, ổn định.

Kiểm tra xù lông

Chà nhẹ hai mặt vải hoặc giặt thử nhiều chu kỳ. Quan sát vùng nách, sườn và những vị trí dễ ma sát.

In thử

Thực hiện đúng kỹ thuật in dự kiến, sau đó giặt và kéo nhẹ hình in để kiểm tra độ bám, nứt hoặc biến dạng.

May thử một áo hoàn chỉnh

Đây là bước quan trọng nhất. Áo mẫu giúp đánh giá vai, tay, độ rũ, cổ áo và kích thước sau giặt sát thực tế hơn mảnh vải rời.

Những lỗi thường gặp khi chọn vải may áo oversize

  • Chọn vải quá mỏng khiến áo mất phom.
  • Chọn GSM quá cao làm áo nặng và nóng.
  • Chỉ nhìn thành phần mà không xem cấu trúc dệt.
  • Cho rằng vải càng dày thì chất lượng càng tốt.
  • Không kiểm tra độ co sau giặt.
  • Không thử hình in trên vải thật.
  • Chọn bo cổ không phù hợp với thân áo.
  • Không tính thêm hao hụt cho form rộng.
  • Không lưu mẫu đã duyệt.
  • Đặt số lượng lớn khi chưa may thử áo.

Checklist gửi nhà cung cấp để chọn vải nhanh

Trước khi hỏi mẫu hoặc báo giá, nên chuẩn bị:

  • Kiểu áo: oversize, boxy hay streetwear.
  • Đối tượng mặc: nam, nữ hay unisex.
  • Mùa sử dụng.
  • Mức GSM mong muốn.
  • Thành phần ưu tiên.
  • Cần hai chiều hay bốn chiều.
  • Kỹ thuật in hoặc thêu.
  • Màu sắc.
  • Số lượng dự kiến.
  • Phân khúc giá bán.
  • Yêu cầu về độ co và bền màu.
  • Mẫu áo hoặc hình tham khảo.

Càng cung cấp thông tin cụ thể, nhà cung cấp càng dễ đề xuất đúng chất liệu.

Câu hỏi thường gặp

Áo oversize nên dùng vải bao nhiêu GSM?

Khoảng 180–220 GSM phù hợp với nhiều mẫu áo mặc hằng ngày. Áo streetwear cần phom chắc có thể chọn GSM cao hơn, còn áo mùa hè có thể dùng vải nhẹ hơn. Cần kiểm tra mẫu thực tế trước khi quyết định.

Cotton 100% có may áo oversize đẹp không?

Có. Cotton phù hợp với áo oversize cao cấp nhờ bề mặt tự nhiên và cảm giác mặc dễ chịu. Nên chọn loại có độ ổn định và GSM phù hợp để áo không quá rũ.

CVC hay Tici phù hợp hơn?

CVC phù hợp khi ưu tiên độ mềm và tỷ lệ cotton cao hơn. Tici phù hợp khi cần độ bền, ít nhăn và tối ưu chi phí. Lựa chọn còn tùy phân khúc sản phẩm.

Áo oversize nên dùng vải hai chiều hay bốn chiều?

Hai chiều phù hợp khi ưu tiên giữ phom. Bốn chiều phù hợp khi cần mặc thoải mái và vận động linh hoạt. Quan trọng nhất là khả năng phục hồi sau khi kéo.

Vải quá dày có làm áo đứng form hơn không?

Thường có, nhưng không phải lúc nào cũng tốt hơn. Vải quá dày có thể làm áo nặng và nóng. Độ đứng còn phụ thuộc vào mật độ dệt và cách hoàn tất.

Vải nào phù hợp áo oversize in hình lớn?

Cotton compact, CVC và thun đanh mịn là những lựa chọn đáng cân nhắc. Cần thử đúng kỹ thuật in trên mẫu thật trước khi sản xuất.

Có cần giặt vải trước khi may không?

Xưởng nên giặt thử mẫu để đo độ co. Việc có xử lý toàn bộ vải hay điều chỉnh rập cần dựa trên kết quả thử và quy trình sản xuất.

Một kilogram vải may được bao nhiêu áo oversize?

Không có con số cố định vì còn phụ thuộc vào GSM, khổ vải, size, chiều dài tay và rập. Nên trải sơ đồ cắt để tính chính xác.

Kết luận

Muốn chọn đúng vải thun may áo oversize, người mua cần xem đồng thời thành phần, GSM, độ đứng form, độ phục hồi, kỹ thuật in và điều kiện sử dụng.

Cotton phù hợp với phân khúc cao cấp; CVC cân bằng giữa độ mềm và độ bền; Tici giúp tối ưu chi phí; cotton slub tạo bề mặt khác biệt; còn thun đanh mịn phù hợp với áo local brand cần giữ phom và in hình đẹp.

Trước khi đặt số lượng lớn, nên lấy mẫu, giặt thử, in thử và may một áo hoàn chỉnh. Đây là cách hiệu quả nhất để hạn chế tình trạng áo chảy vai, bai cổ, sai kích thước hoặc không đạt cảm giác mặc mong muốn.

Khách hàng có thể tham khảo các dòng chất liệu tại Vải Thun Phú Sang và gửi mẫu áo, GSM mong muốn, kỹ thuật in cùng số lượng dự kiến để được tư vấn vải phù hợp.

Hãy liên hệ Vải Thun Phú Sang để xem mẫu, chọn màu và nhận báo giá theo nhu cầu sản xuất thực tế.

Rate this post
📞 0901 470 794 💬 Zalo 0901 📞 0938 037 704 💬 Zalo 0938